Vấn đề đang xảy ra
Time Machine báo lỗi Time Machine couldn't complete the backup. The backup disk could not be found. khi không thể kết nối đến đích sao lưu vào thời điểm đã lên lịch. Các nguyên nhân thường gặp: ổ USB bị rút ra, NAS bị mất kết nối, Mac âm thầm chuyển sang mạng Wi-Fi khác, hoặc macOS mất liên kết với ổ đĩa sau khi cập nhật.
Cách khắc phục tùy thuộc vào cấu hình của bạn — ổ USB, ổ mạng, hay NAS. Thực hiện lần lượt các bước bên dưới. Hầu hết trường hợp được giải quyết ở bước 1 hoặc 2.
Bước 1 — Kiểm tra ổ sao lưu có hiển thị với macOS không
Mở Disk Utility (Applications → Utilities → Disk Utility) và kiểm tra xem ổ sao lưu có xuất hiện trong thanh sidebar không.
- Ổ USB không hiển thị: rút ra, chờ 10 giây, cắm lại. Thử cổng khác — một số USB hub mất trạng thái nguồn sau khi ngủ.
- NAS hoặc Time Capsule không thấy: xác nhận thiết bị đang bật nguồn và kết nối cùng mạng với Mac.
Từ Terminal, liệt kê các ổ đã mount:
ls /Volumes/
Tên ổ sao lưu của bạn phải xuất hiện ở đây. Nếu không, macOS chưa nhận ra nó. Hãy khắc phục kết nối vật lý hoặc mạng trước — các bước còn lại sẽ không có tác dụng nếu ổ đĩa chưa hiển thị.
Bước 2 — Kết nối lại ổ sao lưu trong cài đặt Time Machine
Một ổ đĩa có thể hiển thị hoàn toàn bình thường với macOS nhưng vẫn khiến Time Machine thất bại. Sau khi cập nhật macOS, liên kết sao lưu đôi khi bị mất một cách âm thầm.
- Mở System Settings → General → Time Machine (macOS Ventura trở lên) hoặc System Preferences → Time Machine (phiên bản cũ hơn).
- Nhấn vào mục ổ sao lưu. Thấy biểu tượng cảnh báo? Xóa nó bằng nút −.
- Nhấn Add Backup Disk… và chọn lại ổ đĩa của bạn.
Bắt buộc sao lưu ngay để kiểm tra:
tmutil startbackup --auto
Theo dõi trạng thái theo thời gian thực:
tmutil status
Bước 3 — Khắc phục sự cố mount ổ mạng/NAS
Các share SMB trên Synology, QNAP và các thiết bị khác cần được mount trước khi Time Machine có thể sao lưu vào đó. macOS không tự động thực hiện điều này trừ khi bạn cấu hình. Nếu dùng Wi-Fi, hãy xác nhận Mac không âm thầm chuyển sang mạng khách hoặc điểm phát sóng nào đó.
Mount thủ công share NAS
Trong Finder: Go → Connect to Server (⌘K), sau đó nhập địa chỉ NAS của bạn:
smb://192.168.1.x/TimeMachineShare
# hoặc dùng AFP (thiết bị cũ hơn):
afp://192.168.1.x/TimeMachineShare
Sau khi mount, kích hoạt sao lưu:
tmutil startbackup --auto
Tự động mount share khi đăng nhập
Vào System Settings → General → Login Items và thêm ổ mạng đã mount. Nếu không làm bước này, Time Machine sẽ thất bại mỗi lần khởi động lại — ổ đĩa đơn giản là không có mặt khi lần sao lưu theo lịch đầu tiên chạy lúc 2 giờ sáng.
Bước 4 — Đặt lại cơ sở dữ liệu sao lưu Time Machine
Ổ đĩa đã kết nối, liên kết trông có vẻ đúng, nhưng sao lưu vẫn thất bại? Cơ sở dữ liệu snapshot cục bộ có thể bị hỏng. Điều này đôi khi xảy ra sau khi tắt máy đột ngột hoặc quá trình sao lưu bị gián đoạn.
# Dừng Time Machine
sudo tmutil disable
# Xóa cache xác minh và file plist trạng thái
sudo rm -rf /private/var/db/com.apple.backupd.backupVerification
rm -f ~/Library/Preferences/com.apple.TimeMachineStatus.plist
# Bật lại
sudo tmutil enable
Liên kết lại ổ đĩa (Bước 2) và kích hoạt sao lưu để kiểm tra.
Bước 5 — Kiểm tra và sửa chữa bản thân ổ sao lưu
Đây là một hành vi ít ai biết: ổ đĩa có lỗi hệ thống file có thể khiến Time Machine báo "disk not found" thay vì thông báo lỗi ổ đĩa đúng nghĩa. Hãy chạy First Aid trước khi cho rằng ổ đĩa hoạt động bình thường.
# Tìm định danh ổ đĩa
diskutil list
# Chạy First Aid (thay disk2s1 bằng định danh thực tế của bạn)
diskutil repairVolume /dev/disk2s1
Bạn cũng có thể thực hiện qua giao diện Disk Utility: chọn ổ sao lưu → First Aid → Run.
Nếu First Aid báo lỗi không thể sửa, kiểm tra trạng thái SMART:
diskutil info /dev/disk2 | grep SMART
SMART Status: Verified nghĩa là phần cứng ổ đĩa vẫn ổn. Bất kỳ kết quả nào khác — hãy tìm mua ổ thay thế trước khi mất hết dữ liệu.
Bước 6 — Xây dựng lại từ đầu (phương án cuối cùng)
Không có bước nào trên đây giải quyết được? Xóa liên kết và bắt đầu lại từ đầu. Bạn sẽ mất lịch sử sao lưu, nhưng có sao lưu sạch còn hơn không có gì.
# Liệt kê các đích sao lưu hiện tại
tmutil destinationinfo
# Xóa đích bị lỗi (dùng ID từ kết quả destinationinfo)
tmutil removedestination <destination-id>
# Xóa và định dạng lại ổ sao lưu qua Disk Utility
# Định dạng: Mac OS Extended (Journaled) cho ổ USB cục bộ
# macOS Big Sur trở lên cũng hỗ trợ APFS cho Time Machine
# Thêm lại
tmutil setdestination /Volumes/YourBackupDiskName
Xác minh đã khắc phục xong
# Bắt đầu sao lưu và theo dõi trạng thái
tmutil startbackup
tmutil status
# Xác nhận lần sao lưu mới nhất đã hoàn thành
tmutil latestbackup
# Liệt kê tất cả các snapshot sao lưu
tmutil listbackups
Sau khi hoàn thành, tmutil status hiển thị Running = 0. Chạy tmutil latestbackup — kết quả phải trả về ngày hôm nay.
Bài học rút ra
- Mount share NAS khi đăng nhập. Time Machine chạy theo lịch, không theo yêu cầu — nếu share chưa được mount khi sao lưu khởi chạy lúc 2 giờ sáng, bạn sẽ gặp lỗi này. Login Items giải quyết vĩnh viễn vấn đề đó.
- Luôn kiểm tra Time Machine sau khi cập nhật macOS lớn. Các bản nâng cấp âm thầm phá vỡ liên kết sao lưu thường xuyên hơn Apple muốn thừa nhận. Hai phút trong System Settings có thể giúp tránh hàng giờ đau đầu khi khôi phục dữ liệu.
- Định dạng ổ USB sao lưu dạng Mac OS Extended (Journaled), không phải APFS — trừ khi bạn đang dùng macOS Big Sur trở lên, nơi APFS được hỗ trợ đầy đủ cho Time Machine.
- Đừng đợi đến khi SMART báo lỗi. Ổ đĩa đang báo lỗi ngắt quãng là đang trong giai đoạn suy giảm. Hãy thay thế trước khi sự cố xảy ra giữa chừng và khiến bạn không có điểm khôi phục nào dùng được.

